chelifer cancroides

chelifer cancroides

A tiny chelifer cancroides crawls across an open page of an old book.

Định nghĩa

Danh từ:
Chelifer cancroides tên khoa học của một loài động vật chân đốt nhỏ thuộc lớp hình nhện (Arachnida). Loài này thường được tìm thấy trong các giấy tờ , sách báo hoặc khu vực khô ráo, tối tăm trong nhà. Chúng kích thước rất nhỏ (khoảng 2-3 mm), thân hình dẹt, cặp kìm (chelicerae) lớn dùng để bắt mồi. Đây loài săn mồi ăn các côn trùng nhỏ như rận sách, bọ nhỏ, thường được coi có ích trong việc kiểm soát sâu bọ trong thư viện hoặc kho tài liệu.

dụ sử dụng
  • (Chelifer cancroides is often found in old book pages, where it hunts booklice.)
  • (The species chelifer cancroides has a small body and characteristic pincers that help it easily catch prey.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Phát hiện chelifer cancroides trong môi trường lưu trữ": Chỉ việc tìm thấy loài này trong các khu vực bảo quản tài liệu, sách vở.
    • Việc phát hiện chelifer cancroides trong thư viện dấu hiệu cho thấy môi trường khô ráo nguồn thức ăn rận sách. (The detection of chelifer cancroides in the library indicates a dry environment and a food source of booklice.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáp xác giả (Pseudoscorpion): Đây tên gọi chung cho nhóm động vật chân đốt thuộc về. Chúng hình dạng giống bọ cạp nhưng không đuôi nọc độc.
    • Giáp xác giả, bao gồm chelifer cancroides, thường sống trong các khe nứt giấy tờ . (Pseudoscorpions, including chelifer cancroides, often live in crevices and old papers.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ cạp giả: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc bộ Pseudoscorpiones, một đại diện.
  • Rận sách giả: Một tên gọi khác dựa trên môi trường sống của chúng (trong sách ), nhưng không chính xác về mặt khoa học.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến Chelifer cancroides đây tên khoa học của một loài động vật, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Chelifer cancroides do đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học.